BeDict Logo

lassoed

/læˈsud/ /læˈsuːd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "lasso" - Dây thòng lọng, dây lasso.
lassonoun
/læsˈuː/ /ˈlæs.oʊ/

Dây thòng lọng, dây lasso.

Người cao bồi dùng dây thòng lọng của mình để bắt con bê con đang chạy trốn.

Hình ảnh minh họa cho từ "con" - Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.
converb
/kɒn/ /kɑn/

Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

"The students had to con the poem for their English class. "

Các bạn sinh viên phải học thuộc lòng bài thơ cho lớp học tiếng Anh của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "with" - Cùng, với, chung với.
withadverb
/wɪθ/ /wɪð/

Cùng, với, chung với.

"Do you want to come with?"

Bạn có muốn đi cùng không?

Hình ảnh minh họa cho từ "calf" - Bê.
calfnoun
/kæf/ /kɐːf/ /kɑːf/

.

"The farmer pointed to a newborn calf wobbling on its legs in the pasture. "

Người nông dân chỉ tay vào con mới sinh đang loạng choạng đứng trên đồng cỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "runaway" - Kẻ chạy trốn, người bỏ trốn.
/ˈɹʌnəweɪ/

Kẻ chạy trốn, người bỏ trốn.

"Runaway children are vulnerable to criminal exploitation."

Trẻ em bỏ nhà đi rất dễ bị bọn tội phạm lợi dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "bringing" - Mang, đem, đưa.
/ˈbɹɪŋɪŋ/

Mang, đem, đưa.

"Waiter, please bring me a single malt whiskey."

Anh phục vụ ơi, làm ơn mang cho tôi một ly whisky mạch nha đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "cowboy" - Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn bò.
cowboynoun
/ˈkaʊˌbɔɪ/

Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn .

"The cowboy herded the cattle across the vast, open field. "

Chàng cao bồi lùa đàn bò băng qua cánh đồng rộng lớn mênh mông.

Hình ảnh minh họa cho từ "catch" - Sự bắt, sự tóm lấy.
catchnoun
/kæt͡ʃ/

Sự bắt, sự tóm lấy.

"The catch of the perpetrator was the product of a year of police work."

Việc bắt giữ thủ phạm là kết quả của một năm làm việc miệt mài của cảnh sát.

Hình ảnh minh họa cho từ "back" - Lưng
backnoun
/bæk/

Lưng

"Could you please scratch my back?"

Bạn có thể gãi lưng cho tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "herd" - Đàn gia súc, bầy gia súc.
herdnoun
/hɜːd/ /hɝd/

Đàn gia súc, bầy gia súc.

Một đàn bò.

Hình ảnh minh họa cho từ "expertly" - Một cách thành thạo, điêu luyện.
expertlyadverb
/ˈɛkspərtli/ /ɪkˈspɝːtli/

Một cách thành thạo, điêu luyện.

"The chef expertly flipped the omelet without breaking it. "

Đầu bếp khéo léo lật chiếc trứng ốp lết mà không làm vỡ.