Hình nền cho lassoed
BeDict Logo

lassoed

/læˈsud/ /læˈsuːd/

Định nghĩa

verb

Bắt bằng dây thừng, quăng dây trói.

Ví dụ :

Anh chàng cao bồi khéo léo quăng dây thừng bắt được concon đang chạy trốn, rồi dẫn nó trở về đàn.