Hình nền cho runaway
BeDict Logo

runaway

/ˈɹʌnəweɪ/

Định nghĩa

noun

Kẻ chạy trốn, người bỏ trốn.

Ví dụ :

Trẻ em bỏ nhà đi rất dễ bị bọn tội phạm lợi dụng.