Hình nền cho vulnerable
BeDict Logo

vulnerable

/ˈvʌln(ə)ɹəbl̩/

Định nghĩa

adjective

Dễ bị tổn thương, yếu đuối, mong manh.

Ví dụ :

Đứa trẻ nhỏ rất dễ bị bệnh trong những tháng mùa đông lạnh giá.