

legible
Định nghĩa
Từ liên quan
readable adjective
/ˈɹiːdəbl̩/
Dễ đọc, đọc được.
"The doctor's handwriting was readable, so I could understand the prescription. "
Chữ viết của bác sĩ dễ đọc, nên tôi có thể hiểu đơn thuốc.
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
write noun
/ɹaɪt/
Lối viết, văn phong, cách hành văn.
handwriting verb
/ˈhændɹaɪtɪŋ/
Viết tay.
"My grandfather handwrote a letter to my grandmother every week. "
Ông tôi tuần nào cũng viết tay thư cho bà tôi.