BeDict Logo

tao

/daʊ/
proper noun

Ví dụ:

Tuân theo những nguyên tắc về sự giản dị và hài hòa tự nhiên, ông tìm cách thấu hiểu Đạo qua thiền định và những hành động chánh niệm trong cuộc sống hàng ngày.

noun

Ví dụ:

Vào đầu thế kỷ 20, nhiều nghệ sĩ tạp kỹ thường đi theo một gánh hát lưu động hoặc mạng lưới các rạp, trình diễn cùng một tiết mục tại các rạp từ New York đến Chicago.

noun

Đồ thị không có chu trình lặp.

Ví dụ:

Máy hút bụi robot được lập trình để dọn dẹp theo một đường khép kín mà không lặp lại bất kỳ điểm nào quanh phòng khách, đảm bảo nó bao phủ toàn bộ khu vực mà không đi lại đường cũ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "courthouses" - Tòa án, pháp đình.
/ˈkɔːrtˌhaʊzɪz/ /ˈkɔːrtˌhaʊsɪz/

Tòa án, pháp đình.

"Many historic courthouses across the United States have impressive architecture. "

Nhiều tòa án lịch sử trên khắp nước Mỹ có kiến trúc rất ấn tượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "jurisdiction" - Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.
/d͡ʒɔːɹɪsˈdɪkʃən/ /d͡ʒɝɪsˈdɪkʃən/

Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.

"The school principal has jurisdiction over student behavior during lunch breaks. "

Hiệu trưởng nhà trường có quyền tài phán đối với hành vi của học sinh trong giờ nghỉ trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "transcendental" - Người theo thuyết siêu nghiệm.
/ˌtɹænsɛnˈdɛntəl/

Người theo thuyết siêu nghiệm.

"As a transcendentalist, she valued intuition and nature over logic and material possessions. "

Là một người theo thuyết siêu nghiệm, cô ấy coi trọng trực giác và thiên nhiên hơn lý trí và của cải vật chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "achievement" - Thành tựu, sự thành công, công trạng.
/əˈtʃiːvmənt/

Thành tựu, sự thành công, công trạng.

"The student's excellent score on the math test was a significant achievement. "

Điểm số xuất sắc của học sinh đó trong bài kiểm tra toán là một thành tựu đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho từ "circumference" - Chu vi.
/sɜːˈkʌm.fɹəns/ /sɝːˈkʌm.fɹəns/

Chu vi.

"The circumference of the circular table was too large to fit in the dining room. "

Chu vi của cái bàn tròn đó quá lớn, không vừa phòng ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "representatives" - Đại biểu, người đại diện.
/ˌɹɛpɹɪˈzɛntətɪvz/

Đại biểu, người đại diện.

"The students elected Sarah and Michael as their representatives to the school board. "

Các học sinh đã bầu Sarah và Michael làm đại biểu của mình vào hội đồng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiently" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

"The students worked efficiently on their project, completing it ahead of schedule. "

Các sinh viên làm việc hiệu quả trong dự án của họ, hoàn thành nó trước thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "administration" - Quản lý, điều hành, chính quyền.
/ədˌmɪnəˈstɹeɪʃən/

Quản , điều hành, chính quyền.

"The school administration is responsible for managing the daily schedule. "

Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "administrative" - Hành chính, quản trị.
/ədˈmɪ.nɪs.tɹəˌtɪv/ /ədˈmɪ.nəsˌtɹeɪ.ɾɪv/

Hành chính, quản trị.

"The school's administrative staff handles student records and schedules. "

Nhân viên hành chính của trường xử lý hồ sơ và lịch học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "unconsciously" - Một cách vô thức, một cách không tự giác.
/ˌʌnˈkɒnʃəsli/ /ˌʌnˈkɑnʃəsli/

Một cách thức, một cách không tự giác.

"The student unconsciously copied the answers from their neighbor during the test. "

Trong bài kiểm tra, học sinh đó đã chép bài của bạn bên cạnh một cách vô thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "circumlocution" - Nói vòng vo, sự nói vòng vo, lối nói quanh.
/ˌsɜːkəmləˈkjuːʃən/ /ˌsɝkəmləˈkjuʃən/

Nói vòng vo, sự nói vòng vo, lối nói quanh.

"Instead of directly saying he was late, John used a lot of circumlocution, explaining in detail about traffic, his alarm clock, and his neighbor's dog. "

Thay vì nói thẳng là anh ấy đến muộn, John lại dùng rất nhiều lối nói vòng vo, giải thích cặn kẽ về tình trạng giao thông, đồng hồ báo thức và cả con chó của nhà hàng xóm.