Hình nền cho majestically
BeDict Logo

majestically

/məˈdʒɛstɪkli/ /meɪˈdʒɛstɪkli/

Định nghĩa

adverb

Uy nghi, oai vệ, tráng lệ.

Ví dụ :

Cây sồi già đứng uy nghi trong công viên, những cành cây vươn cao lên bầu trời một cách tráng lệ.