BeDict Logo

sight

/saɪt/
Hình ảnh minh họa cho sight: Khung nhìn, tầm nhìn, diện tích hiển thị.
noun

Khung nhìn, tầm nhìn, diện tích hiển thị.

Bức ảnh đóng khung cho thấy một cảnh núi non tuyệt đẹp; toàn bộ khung nhìn nằm trọn vẹn bên trong đường viền của bức tranh.