Hình nền cho newlywed
BeDict Logo

newlywed

/ˈnuːliwɛd/ /ˈnjuːliwɛd/

Định nghĩa

noun

Vợ chồng mới cưới, tân lang tân nương.

Ví dụ :

Cặp vợ chồng mới cưới chuyển đến sống cùng nhau trong căn hộ đầu tiên của họ.