Hình nền cho pheasants
BeDict Logo

pheasants

/ˈfɛzənts/

Định nghĩa

noun

Gà lôi, chim trĩ.

A bird of family Phasianidae, often hunted for food.

Ví dụ :

Người nông dân thả những con gà lôi/chim trĩ ra đồng trước mùa đi săn.