Hình nền cho pipetting
BeDict Logo

pipetting

/paɪˈpɛtɪŋ/ /pɪˈpɛtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hút bằng pipet, nhỏ giọt bằng pipet.

Ví dụ :

Nhà khoa học cẩn thận hút mẫu chất lỏng bằng pipet rồi nhỏ vào ống nghiệm.