BeDict Logo

pipetting

/paɪˈpɛtɪŋ/ /pɪˈpɛtɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "measure" - Đo lường, đơn vị đo, số đo.
/ˈmɛʒə/ /ˈmɛʒɚ/

Đo lường, đơn vị đo, số đo.

"The recipe calls for a precise measure of baking soda. "

Công thức này yêu cầu một lượng bột nở chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "volume" - Thể tích.
volumenoun
/ˈvɒl.juːm/ /ˈvɑl.jum/

Thể tích.

"The room is 9x12x8, so its volume is 864 cubic feet."

Phòng này có kích thước 9x12x8, vì vậy thể tích của nó là 864 feet khối.

Hình ảnh minh họa cho từ "sample" - Mẫu, vật mẫu, hàng mẫu.
samplenoun
/sæːm.pəl/ /ˈsɑːm.pəl/ /ˈsæm.pəl/

Mẫu, vật mẫu, hàng mẫu.

"a blood sample"

Một mẫu máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "liquid" - Chất lỏng, dung dịch.
liquidnoun
/ˈlɪkwɪd/

Chất lỏng, dung dịch.

"A liquid can freeze to become a solid or evaporate into a gas."

Một chất lỏng có thể đóng băng thành chất rắn hoặc bay hơi thành chất khí.

Hình ảnh minh họa cho từ "using" - Sử dụng, dùng, tận dụng.
usingverb
/ˈjuːzɪŋ/

Sử dụng, dùng, tận dụng.

"She is using a calculator to solve the math problem. "

Cô ấy đang dùng máy tính để giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "pipette" - Ống hút, ống nhỏ giọt.
/pɪˈpɛt/ /paɪˈpɛt/

Ống hút, ống nhỏ giọt.

"The student used a pipette to carefully add a small amount of acid to the solution. "

Sinh viên dùng ống hút nhỏ giọt để cẩn thận thêm một lượng nhỏ axit vào dung dịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "pipetted" - Hút bằng pipet, dùng pipet.
/paɪˈpɛtɪd/ /pɪˈpɛtɪd/

Hút bằng pipet, dùng pipet.

"The scientist carefully pipetted 2 milliliters of the solution into the test tube. "

Nhà khoa học cẩn thận hút 2 mililit dung dịch bằng pipet vào ống nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "pipet" - Ống hút, pipet.
pipetnoun
/paɪˈpɛt/ /pɪˈpɛt/

Ống hút, pipet.

"The scientist used a pipet to carefully transfer a small amount of the chemical solution into the test tube. "

Nhà khoa học dùng một cái pipet, là một loại ống hút nhỏ có chia vạch, để cẩn thận chuyển một lượng nhỏ dung dịch hóa chất vào ống nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "tube" - Ống, tuýp.
tubenoun
/tjuːb/

Ống, tuýp.

"The toothpaste came in a bright red plastic tube. "

Kem đánh răng đựng trong một cái tuýp nhựa màu đỏ tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "scientist" - Nhà khoa học.
/ˈsaɪ.ən.tɪst/

Nhà khoa học.

"The scientist studied the effects of different types of soil on plant growth. "

Nhà khoa học đó đã nghiên cứu ảnh hưởng của các loại đất khác nhau lên sự phát triển của cây trồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "transfer" - Sự chuyển giao, sự di chuyển.
/ˈtɹænzfɜː/ /tɹænzˈfɜː/ /ˈtɹænsfɝ/ /tɹænsˈfɝ/

Sự chuyển giao, sự di chuyển.

"The transfer of the student to a different class was announced in a school memo. "

Thông báo về việc chuyển lớp của học sinh đó đã được ghi trong thông báo của trường.