BeDict Logo

pipette

/pɪˈpɛt/ /paɪˈpɛt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "measure" - Đo lường, đơn vị đo, số đo.
/ˈmɛʒə/ /ˈmɛʒɚ/

Đo lường, đơn vị đo, số đo.

"The recipe calls for a precise measure of baking soda. "

Công thức này yêu cầu một lượng bột nở chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "transferring" - Chuyển, thuyên chuyển, điều chuyển.
/trænsˈfɜːrɪŋ/ /trænzˈfɜːrɪŋ/

Chuyển, thuyên chuyển, điều chuyển.

"to transfer the laws of one country to another; to transfer suspicion"

Chuyển luật pháp của nước này sang nước khác; chuyển sự nghi ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "delivering" - Giải thoát, cứu thoát, phóng thích.
/dɪˈlɪvərɪŋ/ /dəˈlɪvərɪŋ/

Giải thoát, cứu thoát, phóng thích.

"deliver a captive from the prison"

Giải thoát một tù nhân khỏi nhà tù.

Hình ảnh minh họa cho từ "enlargement" - Sự mở rộng, sự khuếch đại.
/ɪnˈlɑː(ɹ)d͡ʒmənt/

Sự mở rộng, sự khuếch đại.

"Rick was ashamed about the size of his penis, so he had a penis enlargement."

Rick xấu hổ về kích thước dương vật của mình, nên anh ấy đã đi phẫu thuật để làm to nó hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "chemist" - Nhà hóa học, chuyên gia hóa học.
/ˈkɛmɪst/

Nhà hóa học, chuyên gia hóa học.

"The chemist carefully measured the ingredients for the baking soda volcano experiment in science class. "

Trong lớp khoa học, nhà hóa học cẩn thận đo lường các thành phần cho thí nghiệm núi lửa phun trào bằng baking soda.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduated" - Tốt nghiệp, ra trường.
/ˈɡrædʒueɪtɪd/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪd/

Tốt nghiệp, ra trường.

"The man graduated in 1967."

Người đàn ông ấy tốt nghiệp năm 1967.

Hình ảnh minh họa cho từ "quantities" - Số lượng, khối lượng, lượng.
/ˈkwɒn.tɪ.tiz/ /ˈkwɑntɪtiz/

Số lượng, khối lượng, lượng.

"You have to choose between quantity and quality."

Bạn phải chọn giữa số lượng nhiều và chất lượng tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "solution" - Dung dịch.
/səˈl(j)uːʃən/

Dung dịch.

"The lemonade was a clear solution of lemon juice and water. "

Ly nước chanh là một dung dịch trong suốt, được tạo ra bằng cách hòa tan nước cốt chanh vào nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "milliliters" - Mililit, mi-li-lít.
/ˈmɪləˌlitərz/ /ˈmɪləˌliːtərz/

Mililit, mi-li-lít.

"The recipe calls for 50 milliliters of vanilla extract. "

Công thức này yêu cầu 50 mililit (mi-li-lít) chiết xuất vani.

Hình ảnh minh họa cho từ "transfer" - Sự chuyển giao, sự di chuyển.
/ˈtɹænzfɜː/ /tɹænzˈfɜː/ /ˈtɹænsfɝ/ /tɹænsˈfɝ/

Sự chuyển giao, sự di chuyển.

"The transfer of the student to a different class was announced in a school memo. "

Thông báo về việc chuyển lớp của học sinh đó đã được ghi trong thông báo của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "measured" - Đo, cân đo, định lượng.
/ˈmɛʒəd/ /ˈmɛʒɚd/

Đo, cân đo, định lượng.

"We measured the temperature with a thermometer.   You should measure the angle with a spirit level."

Chúng tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế. Bạn nên đo góc bằng нивелир (máy thủy bình).