Hình nền cho rabbinic
BeDict Logo

rabbinic

/ɹəˈbɪnɪk/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về giáo sĩ Do Thái, theo đạo rabbi.

Ví dụ :

Người sinh viên nghiên cứu những cách giải thích kinh Torah theo giáo sĩ Do Thái.