adjective🔗ShareThuộc về giáo sĩ Do Thái, theo đạo rabbi. Relating to rabbis."The student studied rabbinic interpretations of the Torah. "Người sinh viên nghiên cứu những cách giải thích kinh Torah theo giáo sĩ Do Thái.religionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc