Hình nền cho saison
BeDict Logo

saison

/seɪˈzɒ̃/ /seɪˈsɒn/

Định nghĩa

noun

Saison: bia saison, bia tươi kiểu Bỉ.

Ví dụ :

Sau một ngày làm vườn mệt nhoài, tôi tự thưởng cho mình một cốc bia saison mát lạnh.