noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Saison: bia saison, bia tươi kiểu Bỉ. A kind of highly carbonated pale ale. Ví dụ : "After a long day of gardening, I rewarded myself with a refreshing saison. " Sau một ngày làm vườn mệt nhoài, tôi tự thưởng cho mình một cốc bia saison mát lạnh. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc