Hình nền cho rewarded
BeDict Logo

rewarded

/ɹɪˈwɔːdɪd/ /ɹɪˈwɔɹdɪd/

Định nghĩa

verb

Thưởng, trao thưởng, đền đáp.

Ví dụ :

Sao lại thưởng cho cái hành vi xấu đó vậy?