Hình nền cho flavoring
BeDict Logo

flavoring

/ˈfleɪvərɪŋ/ /ˈfleɪvərɪn/

Định nghĩa

verb

Thêm hương liệu vào

To add flavoring to something.

Ví dụ :

Để món hầm thêm đậm đà, tôi sẽ nêm nếm nó bằng một ít lá oregano.