noun🔗ShareHành vi, cách cư xử, thái độ. The way a living creature behaves or acts."The teacher praised Sarah's good behaviour in class. "Cô giáo khen Sarah vì cách cư xử tốt của em trong lớp.actionattitudetendencycharacterhumanmindorganismbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCách vận hành, hoạt động. The way a device or system operates."The washing machine's unexpected behaviour, stopping mid-cycle, suggests there might be a problem with its programming. "Cách máy giặt hoạt động một cách bất thường, tự dưng dừng lại giữa chu trình giặt, cho thấy có thể có vấn đề với phần mềm điều khiển của nó.systemtechnologycomputingmachinedeviceelectronicstechnicalfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc