Hình nền cho shiitake
BeDict Logo

shiitake

/ʃiːˈtɑːkeɪ/ /ʃɪˈtɑkeɪ/

Định nghĩa

noun

Nấm hương, nấm đông cô.

A wide, brown variety of edible mushroom, Lentinula edodes.

Ví dụ :

Món xào này ngon tuyệt vời vì có rất nhiều nấm hương.