Hình nền cho silages
BeDict Logo

silages

/ˈsaɪlɪdʒɪz/

Định nghĩa

noun

Thức ăn ủ chua.

Ví dụ :

Người nông dân kiểm tra thức ăn ủ chua trong hầm để đảm bảo chúng đang lên men đúng cách cho việc cho ăn vào mùa đông.