BeDict Logo

grapes

/ɡɹeɪps/
Hình ảnh minh họa cho grapes: Kết thành chùm, kết cụm.
verb

Sau một mùa đông dài ẩm ướt, lớp sơn cũ trên khung cửa sổ bắt đầu kết thành những cụm mốc nhỏ li ti trông như chùm nho thối rữa.