Hình nền cho fermenting
BeDict Logo

fermenting

/fərˈmɛntɪŋ/ /fɜːˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"My dad is fermenting grapes in a large jar to make wine. "
Ba tôi đang ủ nho trong một cái hũ lớn để làm rượu.