BeDict Logo

xi

/ksaɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "classical" - Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.
/ˈklæsɪkl̩/

Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.

"Professor Smith is a classical economist, specializing in theories of supply and demand. "

Giáo sư Smith là một nhà kinh tế học cổ điển, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

"The teacher explained the new math concept quickly. "

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "alphabet" - Bảng chữ cái, mẫu tự.
/ˈæl.fə.bɛt/

Bảng chữ cái, mẫu tự.

"In the first year of school, pupils are taught to recite the alphabet."

Vào năm học đầu tiên, học sinh được dạy cách đọc thuộc bảng chữ cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "decayed" - Mục nát, suy tàn, xuống cấp.
/dɪˈkeɪd/

Mục nát, suy tàn, xuống cấp.

"The pair loved to take pictures in the decaying hospital on forty-third street."

Cặp đôi đó thích chụp ảnh ở bệnh viện đang xuống cấp trên đường bốn mươi ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

"He will need lots of practice with the lines before he performs them."

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

"The ancient librarian was known for her vast knowledge of history. "

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "particle" - Hạt, phần tử.
/ˈpɑːtɪk(ə)l/ /ˈpɑɹtɪkəl/

Hạt, phần tử.

"The scientist studied the tiny particle of dust. "

Nhà khoa học đã nghiên cứu hạt bụi cực nhỏ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "collision" - Va chạm, sự đụng độ.
/kəˈlɪʒən/

Va chạm, sự đụng độ.

"The minor collision in the school parking lot caused a small dent in the car's bumper. "

Vụ va chạm nhẹ trong bãi đỗ xe của trường đã gây ra một vết lõm nhỏ trên cản xe.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

"The teacher praised the students' similar answers on the math quiz. "

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "hyperons" - Hiêperon
/ˈhaɪpərɒnz/

Hiêperon

"Scientists studying subatomic particles discovered that hyperons, which contain strange quarks, decay much faster than protons. "

Các nhà khoa học nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử đã phát hiện ra rằng hiêperon, tức là các hạt baryon chứa quark lạ, phân rã nhanh hơn nhiều so với proton.

Hình ảnh minh họa cho từ "creation" - Tác phẩm, sáng tạo.
/kɹiːˈeɪʃən/ [kɹiːˈʲeɪʃɘn]

Tác phẩm, sáng tạo.

"My daughter's clay creation won first prize at the school art show. "

Tác phẩm đất sét của con gái tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật ở trường.