BeDict Logo

barrel

/ˈbæɹəl/
Hình ảnh minh họa cho barrel: Thùng.
 - Image 1
barrel: Thùng.
 - Thumbnail 1
barrel: Thùng.
 - Thumbnail 2
noun

Thùng táo mà nhà hàng xóm tôi trồng năm nay nặng đáng kể, vượt quá kích cỡ thùng tiêu chuẩn được phép bán ở chợ nông sản.

Hình ảnh minh họa cho barrel: Thùng não
noun

Nhà khoa học đã nghiên cứu các thùng não trong não chuột để hiểu cách nó xử lý các cảm giác xúc giác từ bàn chân của nó.