BeDict Logo

coats

/kəʊts/ /koʊts/
Hình ảnh minh họa cho coats: Áo bọc cột buồm, tấm bọc cột buồm.
noun

Chiếc thuyền buồm cổ cần những tấm bọc cột buồm mới ở chân cột buồm để ngăn nước mưa rò rỉ vào hầm hàng.