noun🔗ShareỐng giảm thanh, bộ phận giảm thanh. Something that silences."The teacher used a silencer to quickly end the noisy classroom discussion. "Giáo viên đã dùng một biện pháp mạnh để nhanh chóng dẹp tan cuộc thảo luận ồn ào trong lớp, như thể dùng một "ống giảm thanh" cho sự ồn ào vậy.technologydevicemachineweaponsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc