Hình nền cho sired
BeDict Logo

sired

/ˈsaɪərd/ /saɪərd/

Định nghĩa

verb

Sinh ra, gây giống, truyền giống.

Ví dụ :

Con ngựa giống già đó đã gây giống ra nhiều ngựa con khỏe mạnh và cường tráng.