BeDict Logo

legged

/ˈlɛɡd/
Hình ảnh minh họa cho legged: To put a series of three or more options strikes into the stock market.
verb

To put a series of three or more options strikes into the stock market.

Tôi không thể tìm thấy bất kỳ nghĩa nào của "legged" (động từ) liên quan đến việc đưa ra các tùy chọn hoặc giao dịch chứng khoán. Có lẽ bạn đã nhầm lẫn từ này. Nếu bạn có một từ khác hoặc một nghĩa khác của "legged", vui lòng cho tôi biết!