noun🔗ShareCông nhân cách mạng, thành viên Công đoàn Công nhân Thế giới. A member of the Industrial Workers of the World, a militant, radical labor union."During the 1930s, that town saw many protests organized by the Wobblies, demanding better working conditions. "Vào những năm 1930, thị trấn đó đã chứng kiến nhiều cuộc biểu tình do các công nhân cách mạng thuộc Công đoàn Công nhân Thế giới (Wobblies) tổ chức, đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.politicsorganizationhistorysocietyworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCơn giận, cơn thịnh nộ. A wobbler; a fit of rage."After failing the exam, Sarah had a real wobbly and stormed out of the room. "Sau khi trượt kỳ thi, Sarah đã nổi một cơn thịnh nộ thật sự và hùng hổ bỏ ra khỏi phòng.emotionattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLảo đảo, chệnh choạng, lung lay. Unsteady and tending to wobble."The old wooden chair was wobbly, so I sat very carefully. "Cái ghế gỗ cũ kỹ bị lung lay, nên tôi phải ngồi hết sức cẩn thận.conditionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc