Hình nền cho smilax
BeDict Logo

smilax

/ˈsmaɪlæks/

Định nghĩa

noun

Tóc tiên, thổ phục linh.

Any member of the Smilax genus of greenbriers.

Ví dụ :

Người làm vườn cẩn thận nhổ bỏ đám tóc tiên/thổ phục linh đang leo lên tường nhà.