adverb🔗ShareVề mặt công nghệ, bằng công nghệ. In a technological manner."The new classroom was designed technologically, with interactive whiteboards and tablets for every student. "Phòng học mới được thiết kế chú trọng về mặt công nghệ, với bảng tương tác thông minh và máy tính bảng cho mỗi học sinh.technologytechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareVề mặt công nghệ, bằng công nghệ. Using technology."The company is operating more efficiently because it is technologically advanced. "Công ty đang hoạt động hiệu quả hơn vì có nhiều tiến bộ về mặt công nghệ.technologytechnicalelectronicscomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc