adverb🔗ShareMột cách khoa trương, làm bộ. In a theatrical or dramatic manner."He theatrically sighed and slumped onto the couch after finishing his homework. "Sau khi làm xong bài tập về nhà, anh ấy thở dài một cách khoa trương rồi ngã phịch xuống диван.styleentertainmentartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách sân khấu, điệu bộ. In theaters."The film premiered on 3 August before opening theatrically two days later."Bộ phim được công chiếu lần đầu vào ngày 3 tháng 8, trước khi chính thức ra rạp trên toàn quốc hai ngày sau đó.entertainmentstageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc