adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kịch tính, thuộc về kịch. Of or relating to the drama. Ví dụ : "The school play was a dramatic performance, full of exciting action and emotional scenes. " Vở kịch ở trường là một buổi biểu diễn kịch tính, đầy những hành động gay cấn và những cảnh cảm xúc. entertainment literature art culture essential toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấn tượng, gây ấn tượng mạnh. Striking in appearance or effect. Ví dụ : "The teacher's announcement about the upcoming test had a dramatic effect on the students' behavior. " Thông báo của giáo viên về bài kiểm tra sắp tới đã gây ra một sự thay đổi lớn và rất ấn tượng trong thái độ của học sinh. appearance style entertainment quality essential toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấm áp, vang dội. Having a powerful, expressive singing voice. Ví dụ : "The opera singer's dramatic voice filled the concert hall. " Giọng hát ấm áp và vang dội của ca sĩ opera tràn ngập khán phòng. music entertainment essential toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc