Hình nền cho emotional
BeDict Logo

emotional

/ɪˈməʊʃnəl/ /iˈmoʊʃənəl/

Định nghĩa

adjective

Xúc động, cảm xúc, đa cảm.

Ví dụ :

"emotional crisis"
Khủng hoảng tinh thần do cảm xúc bị dồn nén.