noun🔗ShareCơ hội, dịp may, thời cơ. A chance for advancement, progress or profit."The scholarship offered a valuable opportunity for students to pursue higher education. "Học bổng này mang đến một cơ hội quý giá để các sinh viên theo đuổi con đường học vấn cao hơn, mở ra những triển vọng tốt đẹp hơn cho tương lai của họ.businesseconomyjobachievementessentialtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCơ hội, dịp may, thời cơ. A favorable circumstance or occasion."Having a holiday is a great opportunity to relax."Đi nghỉ mát là một cơ hội tuyệt vời để thư giãn.possibilityachievementbusinesseconomytimeessentialtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCơ hội, dịp may. (Euro-English) opportuneness"The Court questioned the opportunity of introducing these measures in such an uncertain economic climate."Tòa án đã nghi ngờ tính thích hợp của việc đưa ra các biện pháp này trong một bối cảnh kinh tế bất ổn như vậy.possibilitybusinessachievementeconomyessentialtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc