Hình nền cho delightful
BeDict Logo

delightful

[dəˈlaɪ̯t̚.fəɫ]

Định nghĩa

adjective

Thú vị, vui vẻ, thích thú, dễ chịu, tuyệt vời.

Ví dụ :

"The cool breeze on the beach was delightful. "
Cơn gió mát lạnh trên bãi biển thật là dễ chịu.