adjective🔗ShareThú vị, vui vẻ, thích thú, dễ chịu, tuyệt vời. Pleasant; pleasing, bringing enjoyment, satisfaction, or pleasure."The cool breeze on the beach was delightful. "Cơn gió mát lạnh trên bãi biển thật là dễ chịu.sensationemotionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc