Hình nền cho tiercels
BeDict Logo

tiercels

/ˈtɪərsəlz/ /ˈtɜːrsəlz/

Định nghĩa

noun

Chim ưng đực, chim cắt đực.

Ví dụ :

Người huấn luyện chim ưng thả những con chim ưng đực ra, ngắm nhìn chúng sải cánh bay vút lên trời cao.