verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, lục soát. To look in (a place) for something. Ví dụ : "I searched the garden for the keys and found them in the vegetable patch." Tôi đã tìm kiếm khắp khu vườn để tìm chìa khóa và tìm thấy chúng ở luống rau. action process internet computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, lùng sục. (followed by "for") To look thoroughly. Ví dụ : "The police are searching for evidence in his flat." Cảnh sát đang lùng sục bằng chứng trong căn hộ của anh ta. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, lùng sục. To look for, seek. Ví dụ : "The student was searching for his lost textbook. " Cậu sinh viên đang tìm kiếm cuốn sách giáo khoa bị mất của mình. action process job work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thăm dò, khám nghiệm. To probe or examine (a wound). Ví dụ : "The doctor carefully searched the deep cut on the boy's arm. " Bác sĩ cẩn thận thăm dò vết cắt sâu trên cánh tay của cậu bé. medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, lục soát, tra xét. To examine; to try; to put to the test. Ví dụ : "The scientist is searching for a new way to solve the problem. " Nhà khoa học đang tìm kiếm một phương pháp mới để giải quyết vấn đề. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, sự truy tìm. Search; hunt Ví dụ : "The searching for a lost textbook took hours. " Việc tìm kiếm cuốn sách giáo khoa bị mất kéo dài hàng giờ. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sâu sát, tỉ mỉ. (of an investigation, etc.) Thorough. Ví dụ : "The police conducted a searching investigation into the theft, looking at every possible lead. " Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra sâu sát về vụ trộm, xem xét mọi manh mối có thể. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Săm soi, dò xét, thấu đáo. Looking over closely; penetrating; severe. Ví dụ : "a searching gaze; searching criticism" một ánh mắt săm soi; những lời chỉ trích gay gắt attitude character mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc