Hình nền cho soared
BeDict Logo

soared

/sɔːd/ /sɔɹd/

Định nghĩa

verb

Bay vút lên, lượn cao, bay bổng.

Ví dụ :

Con đại bàng bay vút lên, lượn nhẹ nhàng trên đỉnh núi, đón lấy những luồng khí nóng.