Hình nền cho uncrease
BeDict Logo

uncrease

/ʌnˈkris/ /ˌʌnˈkris/

Định nghĩa

verb

Làm phẳng, ủi thẳng, xóa nếp nhăn.

Ví dụ :

Tôi cần ủi thẳng áo sơ mi trước buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.