noun🔗ShareĐinh, chút xíu, tí tẹo. A damn, a negligible quantity, minimal consideration.""My boss doesn't give a dang about our ideas; he just wants us to follow his instructions." "Sếp tôi chẳng thèm quan tâm một tí tẹo gì đến ý tưởng của chúng tôi; ổng chỉ muốn chúng tôi làm theo chỉ thị của ổng thôi.negativeamountnothingexclamationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChết tiệt, Khỉ gió. Damn."I dang my keys; I can't find them anywhere! "Chết tiệt thật, tôi làm mất chìa khóa rồi; tôi tìm hoài mà không thấy đâu cả!curseexclamationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareChết tiệt, Khỉ thật, Chết bằm. Damn.""Dang, I forgot my homework at home!" "Chết tiệt, tôi quên bài tập ở nhà rồi!curseexclamationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareChết tiệt, khốn kiếp. Damn.""Dang, I forgot my homework at home!" "Chết tiệt, tôi quên bài tập ở nhà rồi!curseexclamationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, va, đập. To hit or strike."The baseball player dang the ball hard, sending it flying over the fence for a home run. "Cầu thủ bóng chày vung gậy đập mạnh vào quả bóng, khiến nó bay qua hàng rào thành một cú home run.actionsportwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuăng, ném mạnh. To dash; to throw violently."He was so angry that he dang the book against the wall. "Anh ta giận đến nỗi quăng mạnh cuốn sách vào tường.actionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh nhẹ, va, đụng. To inflict minor damage upon, especially by hitting or striking."The falling branch didn't break the window, but it did dang the frame, leaving a small dent. "Cành cây rơi xuống không làm vỡ cửa sổ, nhưng nó đã va vào khung cửa, để lại một vết móp nhỏ.actionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐuổi, sa thải. To fire or reject."His top school dinged him last week."Trường hàng đầu mà anh ấy muốn vào đã từ chối hồ sơ của anh ấy tuần trước.jobbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrừ điểm, phạt. To deduct, as points, from another, in the manner of a penalty; to penalize."The teacher will dang points from your grade if you don't submit the assignment on time. "Giáo viên sẽ trừ điểm bài của em nếu em không nộp bài đúng hạn.markbusinesssportgamepointlawfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh trượt, đánh hụt. To mishit (a golf ball)."He was so frustrated because he danged the ball right into the water hazard. "Anh ấy bực mình lắm vì đánh trượt bóng, làm bóng bay thẳng xuống hồ nước.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVọt, lao, phóng. To dash."The dog, excited for his walk, danged across the yard toward the open gate. "Con chó, vì quá phấn khích được đi dạo, vọt ngang sân về phía cổng đang mở.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc