Hình nền cho unfinished
BeDict Logo

unfinished

/ʌnˈfɪnɪʃt/

Định nghĩa

adjective

Chưa hoàn thành, dở dang.

Ví dụ :

Bài tập về nhà của học sinh đó còn dở dang nên bị điểm thấp.