noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cách sử dụng, sự dùng, công dụng. The manner or the amount of using; use. Ví dụ : "The increased usage of online learning platforms has changed how students study. " Việc sử dụng ngày càng nhiều các nền tảng học trực tuyến đã thay đổi cách học của sinh viên. utility function amount way process system Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cách dùng, thói quen, thông lệ. Habit or accepted practice. Ví dụ : "The school's new usage policy requires students to bring their own water bottles. " Quy định mới của trường về việc sử dụng yêu cầu học sinh phải tự mang theo bình nước cá nhân. language tradition way society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cách dùng, sự sử dụng, ngữ cảnh sử dụng. The ways and contexts in which spoken and written words are used, determined by a lexicographer's intuition or from corpus analysis. Ví dụ : "The dictionary's entry for "friend" shows different usage examples, demonstrating how the word is used in both formal and informal settings. " Mục từ "bạn" trong cuốn từ điển này trình bày các ví dụ về cách dùng khác nhau, cho thấy từ này được sử dụng như thế nào trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. language linguistics communication writing word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cách sử dụng, sự đối xử, sự dụng. The treatment of someone or something. Ví dụ : "The proper usage of the new software was crucial for completing the project on time. " Cách đối xử đúng mực với phần mềm mới là yếu tố then chốt để hoàn thành dự án đúng thời hạn. action society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc