adjective🔗ShareKhông được đáp lại, không được hồi đáp. Not returned; unrequited; not reciprocated."Her feelings for him were unreturned, which made her very sad. "Tình cảm cô ấy dành cho anh ấy không được đáp lại, điều đó khiến cô ấy rất buồn.emotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc