adjective🔗ShareĐơn phương, không được đáp lại, không được đền đáp. Unanswered; not returned; not reciprocated; not repaid."Maria's love for David was unrequited; he saw her only as a friend. "Tình yêu của Maria dành cho David là đơn phương; anh ấy chỉ coi cô ấy như một người bạn.emotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc