adjective🔗ShareChưa được kiểm tra, chưa qua kiểm nghiệm. Not previously tested."The new recipe for cookies is untested, so we'll see how it turns out. "Công thức làm bánh quy mới này chưa được kiểm nghiệm, nên chúng ta cùng xem nó ra sao nhé.technicalscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc