BeDict Logo

stamina

/ˈstæmɪnə/ /ˈstæmənə/
Hình ảnh minh họa cho stamina: Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
 - Image 1
stamina: Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
 - Thumbnail 1
stamina: Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
 - Thumbnail 2
noun

Sức bền đáng kinh ngạc của vận động viên chạy marathon đã giúp cô ấy hoàn thành cuộc đua mặc dù thời tiết nóng gay gắt.

Hình ảnh minh họa cho stamina: Bản chất, yếu tố cơ bản.
noun

Bản chất, yếu tố cơ bản.

Bức vẽ của đứa trẻ, dù đơn giản, đã thể hiện những yếu tố cơ bản của một nghệ sĩ tương lai: những đường nét mạnh mẽ và sự hiểu biết rõ ràng về hình khối.