Hình nền cho stamina
BeDict Logo

stamina

/ˈstæmɪnə/ /ˈstæmənə/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Sức bền đáng kinh ngạc của vận động viên chạy marathon đã giúp cô ấy hoàn thành cuộc đua mặc dù thời tiết nóng gay gắt.
noun

Bản chất, yếu tố cơ bản.

Ví dụ :

Bức vẽ của đứa trẻ, dù đơn giản, đã thể hiện những yếu tố cơ bản của một nghệ sĩ tương lai: những đường nét mạnh mẽ và sự hiểu biết rõ ràng về hình khối.