Hình nền cho updo
BeDict Logo

updo

/ˈʌpduː/

Định nghĩa

noun

Kiểu tóc búi, kiểu tóc vấn.

Ví dụ :

Cho đám cưới, cô ấy quyết định làm một kiểu tóc búi đẹp và cài thêm hoa vào.