BeDict Logo

promise

/ˈpɹɒmɪs/ /ˈpɹɑmɪs/
Hình ảnh minh họa cho promise: Lời hứa, sự hứa hẹn.
 - Image 1
promise: Lời hứa, sự hứa hẹn.
 - Thumbnail 1
promise: Lời hứa, sự hứa hẹn.
 - Thumbnail 2
noun

Lời hứa của tôi giúp em gái chuyển nhà vào cuối tuần tới là một cam kết, theo đó tôi sẽ giúp em làm việc đó.