

vocalic
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
familia noun
/fəˈmɪliə/ /fəˈmɪljə/
Gia tộc, dòng họ.
Trong luật La Mã, trách nhiệm cho mọi hành động của tất cả thành viên trong gia tộc/dòng họ cuối cùng thuộc về paterfamilias (chủ gia tộc).