adverb🔗ShareKhông dây, bằng sóng vô tuyến. Without using wires"This cordless keyboard is wirelessly attached to your PC."Bàn phím không dây này được kết nối với máy tính của bạn bằng sóng vô tuyến (không cần dây).technologyelectronicscomputingcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc