verb🔗ShareTrang hoàng, tô điểm, làm đẹp. To make more beautiful and attractive; to decorate."a character adorned with every Christian grace"Một nhân vật được tô điểm bằng mọi đức tính tốt đẹp của người theo đạo Cơ đốc.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật trang trí, đồ trang sức. An adornment."The necklace was her favorite adorning, adding a touch of elegance to every outfit. "Chiếc vòng cổ là vật trang trí yêu thích của cô ấy, giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi bộ trang phục.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc